Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

国内外 (guónèiwài)

guónèiwài

Từ loại
Danh từ chỉ vị trí, Danh từ
Hán Việt
quốc nội ngoại
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. trong và ngoài nước
  2. trong nước và quốc tế

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ