Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

国内生产总值 (guónèi shēngchǎn zǒng zhí)

guónèi shēngchǎn zǒng zhí

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
quốc nội sinh sản tổng trị

Nghĩa

  1. Tổng giá trị sản phẩm nội địa; Gross Domestic Product (GDP)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ