Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

国务院 (guówùyuàn)

guówùyuàn

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Danh từ, Danh từ chỉ vị trí
Hán Việt
quốc vụ viện
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. quốc vụ viện
  2. nội các chính phủ
  3. bộ ngoại giao; bộ ngoại giao Hoa Kỳ (nước Mỹ)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 国务院