Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
国
外
内
国外内 (guówàinèi)
guówàinèi
Hán Việt
quốc ngoại nội
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
quốc tế và trong nước
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
国
guó
quốc; quốc gia; nước; xứ; quốc (biểu tượng của đất nước)
外
wài
ngoài; ở ngoài; bên ngoài; khác (ngoài chỗ mình ở)
内
nèi
trong; phía trong, trong vòng, trong phạm vi; nội; phía trong; vợ; họ nhà vợ