Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

国民党军队 (guómíndǎng jūnduì)

guómíndǎng jūnduì

Hán Việt
quốc dân đảng quân đội

Nghĩa

  1. lực lượng dân tộc chủ nghĩa

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ