Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
国
防
色
国防色 (Guófángsè)
Guófángsè
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
màu sắc phòng thủ
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
国
guó
quốc; quốc gia; nước; xứ; quốc (biểu tượng của đất nước)
防
fáng
phòng bị; phòng; ngừa; đề phòng; phòng thủ; phòng ngự
色
sè
màu sắc; sắc mặt; sắc khí; vẻ mặt