Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

国际民间组织 (guójì mínjiān zǔzhī)

guójì mínjiān zǔzhī

Hán Việt
quốc tế dân gian tổ chức

Nghĩa

  1. tổ chức nhân đạo quốc tế

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ