Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
圣
诞
卡
圣诞卡 (shèngdànkǎ)
shèngdànkǎ
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
thánh đản ca
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Thiệp noel
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
圣
shèng
thiêng liêng; tài ba; hiểu biết rộng
诞
dàn
sinh; ra đời; sinh nhật; ngày sinh
卡
kǎ
kẹt; mắc; hóc; vướng; mắc kẹt; trạm (kiểm soát, thu thuế)