Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

圣贤孔子鸟 (shèngxián kǒngzǐ niǎo)

shèngxián kǒngzǐ niǎo

Hán Việt
thánh hiền khổng tử điểu

Nghĩa

  1. Khổng Tử sanctus (chim hóa thạch kỷ Jura)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ