Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
地
漏
地漏 (dìlòu)
dìlòu
Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
địa lậu
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
ống thoát nước
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
地
dì
đất; trái đất; địa cầu; mặt đất; vỏ quả đất; lục địa; đất
漏
lòu
chảy; rỉ; dột; dò; thủng