Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

地球磁场 (dìqiúcíchǎng)

dìqiúcíchǎng

Hán Việt
địa cầu từ trường

Nghĩa

  1. từ trường của trái đất

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ