Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

地震带 (dìzhèndài)

dìzhèndài

Từ loại
Danh từ chỉ vị trí, Danh từ
Hán Việt
địa chấn đới

Nghĩa

  1. dải địa chấn; vành đai động đất

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 地震带