Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

场外应急 (chǎngwàiyìngjí)

chǎngwàiyìngjí

Hán Việt
trường ngoại ứng cấp

Nghĩa

  1. khẩn cấp chung (hoặc "khẩn cấp tại chỗ") (phân loại khẩn cấp cơ sở hạt nhân)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ