Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

坑害 (kēnghài)

kēnghài

Từ loại
Động từ
Hán Việt
khanh hại

Nghĩa

  1. hại; hãm hại; hại người; cạm bẫy (dùng những thủ đoạn xảo trá, điêu ngoa để làm tổn hại đến người khác)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ