Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

坚实 (jiānshí)

jiānshí

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Tính từ, Động từ
Hán Việt
kiên thực

Nghĩa

  1. kiên cố; vững chắc; vững vàng
  2. khoẻ mạnh; rắn chắc; cường tráng
  3. cứng chắc
  4. bền

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ