Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

坚强 (jiānqiáng)

jiānqiáng

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Tính từ, Động từ
Hán Việt
kiên cường

Nghĩa

  1. kiên cường; kiên quyết; bền bỉ; kiên định (chỉ ý chí, tính cách, phẩm chất của con người)
  2. làm cho mạnh mẽ; củng cố
  3. làm cho mạnh mẽ; củng cố; làm cho vững mạnh

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 坚强