Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

坚持 (jiānchí)

jiānchí

Cấp độ HSK
HSK 4
Từ loại
Động từ
Hán Việt
kiên trì
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. kiên trì; cố gắng; khăng khăng giữ; giữ vững
  2. giữ vững; khăng khăng
  3. giữ lấy

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 坚持