Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

坚硬 (jiānyìng)

jiānyìng

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Tính từ, Động từ
Hán Việt
kiên ngạnh

Nghĩa

  1. cứng; chắc; rắn; cứng chắc
  2. thẳng cứng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ