Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

坦克 (tǎnkè)

tǎnkè

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
thản khắc

Nghĩa

  1. xe tăng (Anh: tank); tàu bò

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 坦克