Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
坦
克
坦克 (tǎnkè)
tǎnkè
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
thản khắc
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
xe tăng (Anh: tank); tàu bò
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
坦
tǎn
bằng phẳng; thẳng thắn; ngay thẳng; bộc trực
克
kè
có thể; khắc phục; khắc; khắc chế; kềm chế
Từ có chứa 坦克
反坦克
fǎntǎnkè
phản thản khắc
chống tăng
坦克车
tǎnkèchē
thản khắc xa
xe tăng (xe bọc thép)