Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

城墙 (chéngqiáng)

chéngqiáng

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
thành tường

Nghĩa

  1. tường thành; thành luỹ
  2. bờ luỹ

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ