城镇城镇 (chéngzhèn)chéngzhènTừ loạiDanh từ, Danh từ chỉ vị tríHán Việtthành trấnTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1thành trấn; thành phố và thị trấn