Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
基
因
治
疗
基因治疗 (jīyīnzhìliáo)
jīyīnzhìliáo
Hán Việt
cơ nhân trị liệu
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Liệu pháp gen
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
基
jī
nền tảng; cơ sở; nền móng; khởi đầu; căn bản; cơ
因
yīn
theo; y theo; noi theo; căn cứ; dựa vào
治
zhì
sắp đặt; sửa sang; lo liệu; quản lý; thái bình; hoà bình; yên ổn
疗
liáo
trị liệu; chữa bệnh