Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

基地恐怖组织 (jīdì kǒngbù zǔzhī)

jīdì kǒngbù zǔzhī

Hán Việt
cơ địa khủng phố tổ chức

Nghĩa

  1. Al Qaeda
  2. giống như 基地组织

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ