Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

境内外 (jìngnèiwài)

jìngnèiwài

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
cảnh nội ngoại

Nghĩa

  1. trong nước và nước ngoài
  2. trong và ngoài nước
  3. bên trong và không có biên giới

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ