Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
处
理
器
处理器 (chǔlǐqì)
chǔlǐqì
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
xứ lí khí
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Bộ vi xử lí (CPU)
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
处
chǔ ,chù
ở; cư trú; ngụ; cư ngụ; sống; ăn ở; chung sống; sống chung
理
lǐ
thớ; vân; lý lẽ; lý sự
器
qì
khí cụ; khí quan; bộ máy; cơ quan
Từ có chứa 处理器
微处理器
wéichǔlǐqì
vi xứ lí khí
bộ vi xử lý