Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

夏令营 (xiàlìngyíng)

xiàlìngyíng

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
hạ lệnh doanh

Nghĩa

  1. trại hè

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ