Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
外
国
资
本
外国资本 (wàiguózīběn)
wàiguózīběn
Hán Việt
ngoại quốc tư bổn
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
vốn nước ngoài
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
外
wài
ngoài; ở ngoài; bên ngoài; khác (ngoài chỗ mình ở)
国
guó
quốc; quốc gia; nước; xứ; quốc (biểu tượng của đất nước)
资
zī
tiền; của cải; phí tổn; chi phí; tư; giúp; giúp đỡ
本
běn
gốc; thân; cội (cây cỏ); gốc; cội nguồn; căn nguyên; nguồn gốc; căn bản (của sự vật)