Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
多
工
作
业
多工作业 (duōgōngzuòyè)
duōgōngzuòyè
Hán Việt
đa công tá nghiệp
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
đa nhiệm
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
多
duō
nhiều; lắm; nhan nhản; đa; rạ; quá mức; không cần thiết
工
gōng
công nhân; thợ; giai cấp công nhân; thợ thuyền; công việc; công tác; lao động sản xuất
作
zuò
dậy; dấy lên; rộ lên; làm (theo một hoạt động nào đó); tác
业
yè
nghề nghiệp; chức nghiệp; công việc