Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
夜
间
部
夜间部 (Yèjiānbù)
Yèjiānbù
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
ban đêm
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
夜
yè
ban đêm, đêm khuya, đêm; dạ
间
jiān
giữa; ở giữa; khoảng; gian; vào lúc; tại; trên; trong (trong khoảng thời gian hoặc không gian nhất định)
部
bù
bộ phận; phần; bộ; phòng; ban; bộ; bộ phận; nhóm; tổ