Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

大修道院长 (dà xiūdàoyuàn zhǎng)

dà xiūdàoyuàn zhǎng

Hán Việt
đại tu đạo viện trưởng

Nghĩa

  1. trụ trì

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ