Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
大
剪
刀
大剪刀 (dàjiǎndāo)
dàjiǎndāo
Hán Việt
đại tiễn đao
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
kéo lớn
2
tài tử
3
kéo cắt
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
大
dà
to; lớn; rộng; bự; lớn; cao; nhiều (trình độ, mức độ)
剪
jiǎn
cái kéo; cái kẹp; cái cặp (có hình dạng như cái kéo)
刀
dāo
đao; dao; dao (vật giống hình dao)