大厦大厦 (dàshà)dàshàCấp độ HSKHSK 5Từ loạiDanh từHán Việtđại hạTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1lâu đài; toà nhà đồ sộ; cao ốc