天堂天堂 (tiāntáng)tiāntángCấp độ HSKHSK 6Từ loạiDanh từ, Danh từ chỉ vị tríHán Việtthiên đàngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1thiên đường; thiên đàng; thiên thai2nơi sống hạnh phúc tốt đẹp