Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
天
竺
牡
丹
天竺牡丹 (tiānzhúmǔdān)
tiānzhúmǔdān
Hán Việt
thiên đốc mẫu đan
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
thược dược
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
天
tiān
trời; không trung; bầu trời; thiên; trên nóc; trên đỉnh
竺
zhú
họ Trúc; trúc
牡
mǔ
đực; con đực
丹
dān
màu đỏ; đỏ; đan; đơn (thuốc Đông y dạng viên)