Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

奔走 (bēnzǒu)

bēnzǒu

Từ loại
Động từ, 动
Hán Việt
bôn tẩu

Nghĩa

  1. bôn tẩu; chạy nhanh; chạy
  2. bôn ba; chạy vạy (đi khắp nơi hoạt động không nề hà vất vả, nhấn mạnh bận rộn bôn tẩu khắp nơi vì mục đích nào đó); đưa chân

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 奔走