Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

奔赴 (bēnfù)

bēnfù

Từ loại
Động từ, 动
Hán Việt
bôn phó

Nghĩa

  1. lao tới; lao ra; nhắm tới; xông lên; xông pha

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ