奔跑奔跑 (bēnpǎo)bēnpǎoTừ loạiĐộng từHán Việtbôn bàoLưu vào ghi chú mớiNghĩa1chạy băng băng; chạy nhanh (phạm vi ứng dụng rộng hơn "奔驰", thường dùng trong văn nói)