Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

套近乎 (tàojìnhū)

tàojìnhū

Từ loại
Động từ
Hán Việt
sáo cận hồ

Nghĩa

  1. lôi kéo làm quen (thường mang nghĩa xấu)
  2. thắt chặt mối quan hệ

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ