Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
女
房
东
女房东 (nǚfángdōng)
nǚfángdōng
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
nữ phòng đông
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
bà chủ nhà
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
女
nǚ
gái; nữ; con gái
房
fáng
nhà; căn nhà; phòng; buồng
东
dōng
phía đông; phương đông; đông; chủ; người chủ; chủ nhân