Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

奴隶制度 (núlìzhìdù)

núlìzhìdù

Hán Việt
nô đãi chế độ

Nghĩa

  1. chế độ nô lệ
  2. chế độ chiếm hữu nô lệ

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ