Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

好起来 (hǎoqǐlái)

hǎoqǐlái

Từ loại
Động từ
Hán Việt
hảo khởi lai

Nghĩa

  1. để trở nên tốt hơn
  2. để mau khỏi bệnh
  3. để cải thiện

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ