Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

姐妹 (jiěmèi)

jiěmèi

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
thư muội

Nghĩa

  1. chị em gái; tỷ muội
  2. không bao gồm bản thân
  3. anh chị em; đồng bào
  4. chị em (các nữ tín hữu xưng hô với nhau); tỷ muội

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 姐妹