Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

委员会 (wěiyuánhuì)

wěiyuánhuì

Từ loại
Danh từ, Danh từ chỉ vị trí
Hán Việt
uy viên hội
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. uỷ ban; ban; uỷ hội
  2. ban; ban chấp hành (tổ chức chuyên môn được thành lập để làm một nhiệm vụ cụ thể nào đó của cơ quan, đoàn thể, nhà trường)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 委员会