Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

管理委员会 (guǎnlǐ wěiyuánhuì)

guǎnlǐ wěiyuánhuì

Hán Việt
quản lí uy viên hội

Nghĩa

  1. ủy ban hành chính
  2. ủy ban quản lý
  3. ban quản đốc

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 管理委员会