Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
姨
丈
姨丈 (yízhàng)
yízhàng
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
di trượng
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
dượng
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
姨
yí
dì; dì (chị em gái của vợ)
丈
zhàng
trượng (đơn vị đo chiều dài, 1 trượng bằng 10 thước, 10 trượng bằng 1 dẫn); đo đạc (đất đai)