Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
姨
姐
姨姐 (yíjiě)
yíjiě
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
di thư
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
chị dâu
2
chị gái của vợ
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
姨
yí
dì; dì (chị em gái của vợ)
姐
jiě
chị gái; chị; thư; chị họ