Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

威慑力量 (wēishèlìliàng)

wēishèlìliàng

Hán Việt
uy nhiếp lực lượng

Nghĩa

  1. răn đe
  2. lực lượng ngăn chặn

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 威慑力量