Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

威玛共和国 (wēi mǎ gònghéguó)

wēi mǎ gònghéguó

Hán Việt
uy mã cộng hoà quốc

Nghĩa

  1. Cộng hòa Weimar (Đế chế Đức, 1919-1933)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ