Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

子弹火车 (zǐdànhuǒchē)

zǐdànhuǒchē

Hán Việt
tử đạn hoả xa

Nghĩa

  1. Shinkansen 新干线, tàu cao tốc Nhật Bản

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ