Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
孔
子
孔子 (kǒngzǐ)
kǒngzǐ
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
khổng tử
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Khổng Tử
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
孔
kǒng
động; hầm; lỗ; vòm; lỗ hỗng; khe hở; khổng; cái; chiếc (lượng từ của hầm, hố)
子
zi
con; con cái (thời xưa chỉ con trai và con gái, nay chỉ con trai); người
Từ có chứa 孔子
孔子学院
kǒngzǐxuéyuàn
khổng tử học viện
Viện Khổng Tử, tổ chức quốc tế do CHND Trung Hoa thành lập, quảng bá ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc
孔子家语
kǒngzǐjiāyǔ
khổng tử gia ngữ
Những câu nói trong trường học của Khổng Tử, một phần bổ sung cho Analects; viết tắt cho 家语
圣贤孔子鸟
shèngxián kǒngzǐ niǎo
thánh hiền khổng tử điểu
Khổng Tử sanctus (chim hóa thạch kỷ Jura)